chí lí

  1. judicieux ; raisonnable
    • Những suy nghĩ chí lí
      des réflexions judicieuses
    • Những lời nói chí lí
      des paroles raisonnables

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chí lí
Lập luận của giáo sư thật chí lí.